Từ vựng
ざしょう
ざしょう
vocabulary vocab word
mắc cạn
mắc kẹt
bị mắc cạn
trôi dạt vào bờ
ざしょう ざしょう ざしょう mắc cạn, mắc kẹt, bị mắc cạn, trôi dạt vào bờ
Ý nghĩa
mắc cạn mắc kẹt bị mắc cạn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0