Từ vựng
座位分娩
ざいぶんべん
vocabulary vocab word
sinh con ở tư thế ngồi
đẻ ngồi
座位分娩 座位分娩 ざいぶんべん sinh con ở tư thế ngồi, đẻ ngồi
Ý nghĩa
sinh con ở tư thế ngồi và đẻ ngồi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ざいぶんべん
vocabulary vocab word
sinh con ở tư thế ngồi
đẻ ngồi