Từ vựng
庚午
かのえうま
vocabulary vocab word
Canh Ngọ (chi thứ 7 trong lục thập hoa giáp
ví dụ: 1930
1990
2050)
庚午 庚午 かのえうま Canh Ngọ (chi thứ 7 trong lục thập hoa giáp, ví dụ: 1930, 1990, 2050)
Ý nghĩa
Canh Ngọ (chi thứ 7 trong lục thập hoa giáp ví dụ: 1930 1990
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0