Từ vựng
序盤
じょばん
vocabulary vocab word
khai cuộc (trong cờ vây
cờ tướng
v.v.)
giai đoạn đầu
giai đoạn khởi đầu
lúc bắt đầu
序盤 序盤 じょばん khai cuộc (trong cờ vây, cờ tướng, v.v.), giai đoạn đầu, giai đoạn khởi đầu, lúc bắt đầu
Ý nghĩa
khai cuộc (trong cờ vây cờ tướng v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0