Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
広告掲載料
こーこくけいさいりょー
vocabulary vocab word
giá quảng cáo
広告掲載料
kookokukeisairyoo
広告掲載料
広告掲載料
こーこくけいさいりょー
giá quảng cáo
こ
う
こ
く
け
い
さ
い
りょ
う
広
告
掲
載
料
こ
う
こ
く
け
い
さ
い
りょ
う
広
告
掲
載
料
こ
う
こ
く
け
い
さ
い
りょ
う
広
告
掲
載
料
Ý nghĩa
giá quảng cáo
giá quảng cáo
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
広告掲載料
giá quảng cáo
こうこくけいさいりょう
広
rộng, rộng rãi, thoáng đãng
ひろ.い, ひろ.まる, コウ
广
bộ thủ vách đá có chấm (số 53)
ゲン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
告
sự tiết lộ, kể, thông báo...
つ.げる, コク
⺧
口
miệng
くち, コウ, ク
掲
treo (thông báo), dán lên, giương lên...
かか.げる, ケイ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
載
lên, lên xe, lên tàu...
の.せる, の.る, サイ
𢦏
cắt, vết thương, làm tổn thương
戈
kích, vũ khí, xe diễu hành lễ hội...
ほこ, ほこづくり, カ
弋
cọc, bộ thủ nghi lễ (số 56)
いぐるみ, ヨク
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
弋
cọc, bộ thủ nghi lễ (số 56)
いぐるみ, ヨク
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
十
mười
とお, と, ジュウ
車
xe hơi
くるま, シャ
料
phí, nguyên liệu
リョウ
米
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
斗
Sao Bắc Đẩu, đấu (đơn vị đo lường), gáo rượu sake...
ト, トウ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.