Từ vựng
幾歳
いくさい
vocabulary vocab word
số tuổi
幾歳 幾歳-2 いくさい số tuổi
Ý nghĩa
số tuổi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
幾歳
số tuổi
いくさい
幾
bao nhiêu, bao xa, bao lâu...
いく-, いく.つ, キ
㔿
( CDP-8BA4 )