Từ vựng
幼馴染み
おさななじみ
vocabulary vocab word
bạn thời thơ ấu
bạn từ thuở nhỏ
bạn chơi thân cũ
幼馴染み 幼馴染み おさななじみ bạn thời thơ ấu, bạn từ thuở nhỏ, bạn chơi thân cũ
Ý nghĩa
bạn thời thơ ấu bạn từ thuở nhỏ và bạn chơi thân cũ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0