Từ vựng
幼馴染
おさななじみ
vocabulary vocab word
bạn thời thơ ấu
bạn từ thuở nhỏ
bạn chơi thân cũ
幼馴染 幼馴染 おさななじみ bạn thời thơ ấu, bạn từ thuở nhỏ, bạn chơi thân cũ
Ý nghĩa
bạn thời thơ ấu bạn từ thuở nhỏ và bạn chơi thân cũ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0