Từ vựng
平謝り
ひらあやまり
vocabulary vocab word
lời xin lỗi chân thành
lời xin lỗi khiêm tốn
xin lỗi liên tục và sâu sắc
平謝り 平謝り ひらあやまり lời xin lỗi chân thành, lời xin lỗi khiêm tốn, xin lỗi liên tục và sâu sắc
Ý nghĩa
lời xin lỗi chân thành lời xin lỗi khiêm tốn và xin lỗi liên tục và sâu sắc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0