Từ vựng
平埔族
へーほぞく
vocabulary vocab word
các dân tộc bản địa vùng đồng bằng (của Đài Loan)
thổ dân vùng đồng bằng
平埔族 平埔族 へーほぞく các dân tộc bản địa vùng đồng bằng (của Đài Loan), thổ dân vùng đồng bằng
Ý nghĩa
các dân tộc bản địa vùng đồng bằng (của Đài Loan) và thổ dân vùng đồng bằng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0