Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
干渉計
かんしょうけい
vocabulary vocab word
máy giao thoa
干渉計
kanshoukei
干渉計
干渉計
かんしょうけい
máy giao thoa
か
ん
しょ
う
け
い
干
渉
計
か
ん
しょ
う
け
い
干
渉
計
か
ん
しょ
う
け
い
干
渉
計
Ý nghĩa
máy giao thoa
máy giao thoa
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
干渉計
máy giao thoa
かんしょうけい
干
khô, khô cạn, rút xuống...
ほ.す, ほ.し-, カン
十
mười
とお, と, ジュウ
渉
lội qua sông, vượt qua, quá cảnh...
わた.る, ショウ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
歩
đi bộ, bước (đơn vị đếm)
ある.く, あゆ.む, ホ
止
dừng lại, ngừng
と.まる, -ど.まり, シ
卜
( ト )
bói toán, xem bói, bộ thủ bói (bộ thủ số 25)
うらな.う, うらない, ボク
少
ít, một chút
すく.ない, すこ.し, ショウ
小
nhỏ, bé
ちい.さい, こ-, ショウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
計
âm mưu, kế hoạch, mưu đồ...
はか.る, はか.らう, ケイ
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
十
mười
とお, と, ジュウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.