Từ vựng
帷幄の臣
いあくのしん
vocabulary vocab word
cố vấn thân cận
cố vấn gần gũi
帷幄の臣 帷幄の臣 いあくのしん cố vấn thân cận, cố vấn gần gũi
Ý nghĩa
cố vấn thân cận và cố vấn gần gũi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
いあくのしん
vocabulary vocab word
cố vấn thân cận
cố vấn gần gũi