Từ vựng
席巻
せっけん
vocabulary vocab word
quét sạch
chinh phục
áp đảo
席巻 席巻 せっけん quét sạch, chinh phục, áp đảo
Ý nghĩa
quét sạch chinh phục và áp đảo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せっけん
vocabulary vocab word
quét sạch
chinh phục
áp đảo