Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
帆桁
ほげた
vocabulary vocab word
dầm buồm
xà ngang buồm
帆桁
hogeta
帆桁
帆桁
ほげた
dầm buồm, xà ngang buồm
ほ
げ
た
帆
桁
ほ
げ
た
帆
桁
ほ
げ
た
帆
桁
Ý nghĩa
dầm buồm
và
xà ngang buồm
dầm buồm, xà ngang buồm
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
帆桁
dầm buồm, xà ngang buồm
ほげた
帆
cánh buồm
ほ, ハン
巾
khăn tắm, tranh cuộn treo tường, chiều rộng...
おお.い, ちきり, キン
凡
tầm thường, bình thường, trung bình
およ.そ, おうよ.そ, ボン
几
bàn, khung bàn, bộ thủ kỷ (bộ 16)
きにょう, キ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
桁
dầm, xà, thanh đỡ...
けた, コウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
行
đi, hành trình, thực hiện...
い.く, ゆ.く, コウ
彳
dừng lại, lảng vảng, lượn lờ...
たたず.む, テキ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
亍
bước đi chậm rãi, tên địa danh Hàn Quốc
たたず.む, チョク
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
丁
phố, phường, thị trấn...
ひのと, チョウ, テイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
亅
cây gậy có lông vũ, bộ thủ lông (số 6)
かぎ, ケツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.