Từ vựng
市轄区
しかつく
vocabulary vocab word
quận (đặc biệt ở Trung Quốc đại lục và Đài Loan)
市轄区 市轄区 しかつく quận (đặc biệt ở Trung Quốc đại lục và Đài Loan)
Ý nghĩa
quận (đặc biệt ở Trung Quốc đại lục và Đài Loan)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0