Từ vựng
巫山戯
ふざけ
vocabulary vocab word
chơi đùa
nghịch ngợm
giỡn
đùa giỡn
trò đùa
trò tinh nghịch
巫山戯 巫山戯 ふざけ chơi đùa, nghịch ngợm, giỡn, đùa giỡn, trò đùa, trò tinh nghịch
Ý nghĩa
chơi đùa nghịch ngợm giỡn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0