Từ vựng
巫女舞
みこまい
vocabulary vocab word
điệu múa nghi lễ của nữ tu đền thần đạo
巫女舞 巫女舞 みこまい điệu múa nghi lễ của nữ tu đền thần đạo
Ý nghĩa
điệu múa nghi lễ của nữ tu đền thần đạo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
みこまい
vocabulary vocab word
điệu múa nghi lễ của nữ tu đền thần đạo