Từ vựng
工員寮
こーいんりょー
vocabulary vocab word
ký túc xá cho công nhân nhà máy
工員寮 工員寮 こーいんりょー ký túc xá cho công nhân nhà máy
Ý nghĩa
ký túc xá cho công nhân nhà máy
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
こーいんりょー
vocabulary vocab word
ký túc xá cho công nhân nhà máy