Từ vựng
こうさくきかい工作機械 こうさくきかい工作機械 こうさくきかい工作機械

Ý nghĩa

máy công cụ

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

工作機械
máy công cụ
こうさくきかい
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠