Từ vựng
川螻蛄
かわげら
vocabulary vocab word
ruồi đá (côn trùng thuộc bộ Plecoptera
đặc biệt họ Perlidae)
川螻蛄 川螻蛄 かわげら ruồi đá (côn trùng thuộc bộ Plecoptera, đặc biệt họ Perlidae)
Ý nghĩa
ruồi đá (côn trùng thuộc bộ Plecoptera và đặc biệt họ Perlidae)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0