Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
嵌まり役
はまりやく
vocabulary vocab word
vai diễn hợp vai
嵌mari役
hamariyaku
嵌まり役
嵌まり役
はまりやく
vai diễn hợp vai
は
ま
り
や
く
嵌
ま
り
役
は
ま
り
や
く
嵌
ま
り
役
は
ま
り
や
く
嵌
ま
り
役
Ý nghĩa
vai diễn hợp vai
vai diễn hợp vai
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
はまりやく
vai diễn hợp vai
Phân tích thành phần
嵌まり役
vai diễn hợp vai
はまりやく
嵌
lọt vào, lao vào, khảm vào
は.める, は.まる, カン
山
núi
やま, サン, セン
𣢟
甘
ngọt, dỗ dành, chiều chuộng...
あま.い, あま.える, カン
廿
hai mươi
にじゅう, ジュウ, ニュウ
十
mười
とお, と, ジュウ
廿
hai mươi
にじゅう, ジュウ, ニュウ
欠
thiếu, khoảng trống, thất bại...
か.ける, か.く, ケツ
役
nhiệm vụ, chiến tranh, chiến dịch...
ヤク, エキ
彳
dừng lại, lảng vảng, lượn lờ...
たたず.む, テキ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
殳
thương (vũ khí), bộ thù (bộ thủ số 79)
また, ほこ, シュ
几
bàn, khung bàn, bộ thủ kỷ (bộ 16)
きにょう, キ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.