Từ vựng
岐路
えだみち
vocabulary vocab word
đường nhánh
đường phụ
ngõ hẻm
lạc đề
岐路 岐路-2 えだみち đường nhánh, đường phụ, ngõ hẻm, lạc đề
Ý nghĩa
đường nhánh đường phụ ngõ hẻm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
えだみち
vocabulary vocab word
đường nhánh
đường phụ
ngõ hẻm
lạc đề