Từ vựng
山蟻
やまあり
vocabulary vocab word
kiến gỗ (loài kiến thuộc chi Formica)
山蟻 山蟻 やまあり kiến gỗ (loài kiến thuộc chi Formica)
Ý nghĩa
kiến gỗ (loài kiến thuộc chi Formica)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
やまあり
vocabulary vocab word
kiến gỗ (loài kiến thuộc chi Formica)