Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
山翡翠
やませみ
vocabulary vocab word
Bồng chanh mào
山翡翠
yamasemi
山翡翠
山翡翠
やませみ
Bồng chanh mào
や
ま
せ
み
山
翡
翠
や
ま
せ
み
山
翡
翠
や
ま
せ
み
山
翡
翠
Ý nghĩa
Bồng chanh mào
Bồng chanh mào
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
やませみ
Bồng chanh mào
Phân tích thành phần
山翡翠
Bồng chanh mào
やませみ
山
núi
やま, サン, セン
翡
chim bói cá
ヒ
非
không, sai lầm, tiêu cực...
あら.ず, ヒ
羽
lông vũ, con (dùng để đếm chim, thỏ)
は, わ, ウ
翠
màu xanh lục, chim bói cá
かわせみ, みどり, スイ
羽
lông vũ, con (dùng để đếm chim, thỏ)
は, わ, ウ
卒
tốt nghiệp, binh sĩ, binh nhì...
そっ.する, お.える, ソツ
𠅃
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
从
hai người
したが.う, したが.える, ショウ
人
người
ひと, -り, ジン
人
người
ひと, -り, ジン
十
mười
とお, と, ジュウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.