Từ vựng
山椒の皮
さんしょーのかわ
vocabulary vocab word
miếng vỏ cành non cây hồ tiêu (dùng làm thuốc hoặc muối chua)
山椒の皮 山椒の皮 さんしょーのかわ miếng vỏ cành non cây hồ tiêu (dùng làm thuốc hoặc muối chua)
Ý nghĩa
miếng vỏ cành non cây hồ tiêu (dùng làm thuốc hoặc muối chua)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0