Từ vựng
山岳賞
さんがくしょー
vocabulary vocab word
Vua đèo dốc (giải thưởng trong đua xe đạp
đặc biệt là Tour de France)
山岳賞 山岳賞 さんがくしょー Vua đèo dốc (giải thưởng trong đua xe đạp, đặc biệt là Tour de France)
Ý nghĩa
Vua đèo dốc (giải thưởng trong đua xe đạp và đặc biệt là Tour de France)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0