Từ vựng
屠蘇散
とそさん
vocabulary vocab word
gia vị dùng trong rượu toso (rượu sake gia vị)
屠蘇散 屠蘇散 とそさん gia vị dùng trong rượu toso (rượu sake gia vị)
Ý nghĩa
gia vị dùng trong rượu toso (rượu sake gia vị)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0