Từ vựng
屠殺人
とさつにん
vocabulary vocab word
người hàng thịt
công nhân lò mổ
屠殺人 屠殺人 とさつにん người hàng thịt, công nhân lò mổ
Ý nghĩa
người hàng thịt và công nhân lò mổ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
とさつにん
vocabulary vocab word
người hàng thịt
công nhân lò mổ