Từ vựng
屏風絵
びょうぶえ
vocabulary vocab word
tranh vẽ trên bình phong
屏風絵 屏風絵 びょうぶえ tranh vẽ trên bình phong
Ý nghĩa
tranh vẽ trên bình phong
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
びょうぶえ
vocabulary vocab word
tranh vẽ trên bình phong