Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
屎尿処理
しにょーしょり
vocabulary vocab word
xử lý nước thải
屎尿処理
shinyooshori
屎尿処理
屎尿処理
しにょーしょり
xử lý nước thải
し
にょ
う
しょ
り
屎
尿
処
理
し
にょ
う
しょ
り
屎
尿
処
理
し
にょ
う
しょ
り
屎
尿
処
理
Ý nghĩa
xử lý nước thải
xử lý nước thải
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
屎尿処理
xử lý nước thải
しにょうしょり
屎
cứt, phân
くそ, シ, キ
尸
thi thể, hài cốt, bộ thủ kỳ (số 44)
かたしろ, シ
米
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
尿
nước tiểu
ゆばり, いばり, ニョウ
尸
thi thể, hài cốt, bộ thủ kỳ (số 44)
かたしろ, シ
水
nước
みず, みず-, スイ
処
xử lý, quản lý, giải quyết...
ところ, -こ, ショ
夂
muộn, chậm trễ, bộ thủ mùa đông (số 34)
しゅう, チ
几
bàn, khung bàn, bộ thủ kỷ (bộ 16)
きにょう, キ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
理
lô-gic, sự sắp xếp, lý do...
ことわり, リ
𤣩
里
ri (đơn vị đo lường truyền thống của Nhật Bản), làng, nhà cha mẹ...
さと, リ
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.