Từ vựng
尾鰭を付ける
おひれをつける
vocabulary vocab word
thêm mắm thêm muối
thêu dệt
尾鰭を付ける 尾鰭を付ける おひれをつける thêm mắm thêm muối, thêu dệt
Ý nghĩa
thêm mắm thêm muối và thêu dệt
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
おひれをつける
vocabulary vocab word
thêm mắm thêm muối
thêu dệt