Từ vựng
尾鰭が付く
おひれがつく
vocabulary vocab word
bị thêm mắm thêm muối
bị thêu dệt thêm
尾鰭が付く 尾鰭が付く おひれがつく bị thêm mắm thêm muối, bị thêu dệt thêm
Ý nghĩa
bị thêm mắm thêm muối và bị thêu dệt thêm
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0