Từ vựng
就蓐
しゅーじょく
vocabulary vocab word
đi ngủ
nghỉ ngơi
nằm liệt giường
就蓐 就蓐 しゅーじょく đi ngủ, nghỉ ngơi, nằm liệt giường
Ý nghĩa
đi ngủ nghỉ ngơi và nằm liệt giường
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゅーじょく
vocabulary vocab word
đi ngủ
nghỉ ngơi
nằm liệt giường