Từ vựng
尖形
せんけい
vocabulary vocab word
nhọn
có đầu nhọn
thuôn nhọn
尖形 尖形 せんけい nhọn, có đầu nhọn, thuôn nhọn
Ý nghĩa
nhọn có đầu nhọn và thuôn nhọn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せんけい
vocabulary vocab word
nhọn
có đầu nhọn
thuôn nhọn