Từ vựng
少額
しょうがく
vocabulary vocab word
số tiền nhỏ
khoản tiền nhỏ
mệnh giá nhỏ
少額 少額 しょうがく số tiền nhỏ, khoản tiền nhỏ, mệnh giá nhỏ
Ý nghĩa
số tiền nhỏ khoản tiền nhỏ và mệnh giá nhỏ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0