Từ vựng
小鰈
こがれい
vocabulary vocab word
cá bơn lưỡi trâu nhỏ
cá bơn châu Âu nhỏ
小鰈 小鰈 こがれい cá bơn lưỡi trâu nhỏ, cá bơn châu Âu nhỏ
Ý nghĩa
cá bơn lưỡi trâu nhỏ và cá bơn châu Âu nhỏ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こがれい
vocabulary vocab word
cá bơn lưỡi trâu nhỏ
cá bơn châu Âu nhỏ