Từ vựng
小柄
こがら
vocabulary vocab word
dáng người nhỏ nhắn
thân hình nhỏ bé
người nhỏ con
hoa văn nhỏ
小柄 小柄 こがら dáng người nhỏ nhắn, thân hình nhỏ bé, người nhỏ con, hoa văn nhỏ
Ý nghĩa
dáng người nhỏ nhắn thân hình nhỏ bé người nhỏ con
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0