Từ vựng
小天狗
こてんぐ
vocabulary vocab word
tiểu thiên cẩu
võ sinh trẻ triển vọng
小天狗 小天狗 こてんぐ tiểu thiên cẩu, võ sinh trẻ triển vọng
Ý nghĩa
tiểu thiên cẩu và võ sinh trẻ triển vọng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
こてんぐ
vocabulary vocab word
tiểu thiên cẩu
võ sinh trẻ triển vọng