Từ vựng
たいせんせいせき対戦成績 たいせんせいせき対戦成績 たいせんせいせき対戦成績

Ý nghĩa

thành tích đối đầu

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

対戦成績
thành tích đối đầu
たいせんせいせき
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠