Từ vựng
寮監
りょうかん
vocabulary vocab word
quản lý ký túc xá
cố vấn nội trú
người phụ trách ký túc xá
bố ký túc xá
mẹ ký túc xá
phụ huynh ký túc xá
寮監 寮監 りょうかん quản lý ký túc xá, cố vấn nội trú, người phụ trách ký túc xá, bố ký túc xá, mẹ ký túc xá, phụ huynh ký túc xá
Ý nghĩa
quản lý ký túc xá cố vấn nội trú người phụ trách ký túc xá
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0