Từ vựng
寮生活
りょうせいかつ
vocabulary vocab word
cuộc sống ký túc xá
đời sống trong ký túc xá
寮生活 寮生活 りょうせいかつ cuộc sống ký túc xá, đời sống trong ký túc xá
Ý nghĩa
cuộc sống ký túc xá và đời sống trong ký túc xá
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0