Từ vựng
寝穢い
いぎたない
vocabulary vocab word
ngủ say
ngủ sâu
bừa bộn
luộm thuộm
寝穢い 寝穢い いぎたない ngủ say, ngủ sâu, bừa bộn, luộm thuộm
Ý nghĩa
ngủ say ngủ sâu bừa bộn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
寝穢い
ngủ say, ngủ sâu, bừa bộn...
いぎたない
寝
nằm xuống, ngủ, nghỉ ngơi...
ね.る, ね.かす, シン