Từ vựng
寒空
さむぞら
vocabulary vocab word
bầu trời mùa đông
thời tiết lạnh giá (vào mùa đông)
thời tiết đông giá
寒空 寒空 さむぞら bầu trời mùa đông, thời tiết lạnh giá (vào mùa đông), thời tiết đông giá
Ý nghĩa
bầu trời mùa đông thời tiết lạnh giá (vào mùa đông) và thời tiết đông giá
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
寒空
bầu trời mùa đông, thời tiết lạnh giá (vào mùa đông), thời tiết đông giá
さむぞら
寒
lạnh
さむ.い, カン