Từ vựng
寄集め
よせあつめ
vocabulary vocab word
hỗn tạp
tập hợp linh tinh
mớ hỗn độn
hỗn hợp
hỗn tạp đủ loại
đồ linh tinh
寄集め 寄集め よせあつめ hỗn tạp, tập hợp linh tinh, mớ hỗn độn, hỗn hợp, hỗn tạp đủ loại, đồ linh tinh
Ý nghĩa
hỗn tạp tập hợp linh tinh mớ hỗn độn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0