Từ vựng
宿老
しゅくろう
vocabulary vocab word
người già
bậc trưởng lão
các bậc cao niên
các cựu chiến binh
宿老 宿老 しゅくろう người già, bậc trưởng lão, các bậc cao niên, các cựu chiến binh
Ý nghĩa
người già bậc trưởng lão các bậc cao niên
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0