Từ vựng
宿場
しゅくば
vocabulary vocab word
trạm trung chuyển (đặc biệt trên đường cao tốc thời Edo)
trạm bưu điện
trạm dừng chân
宿場 宿場 しゅくば trạm trung chuyển (đặc biệt trên đường cao tốc thời Edo), trạm bưu điện, trạm dừng chân
Ý nghĩa
trạm trung chuyển (đặc biệt trên đường cao tốc thời Edo) trạm bưu điện và trạm dừng chân
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0