Từ vựng
実績者
じっせきしゃ
vocabulary vocab word
người đã thành công
người có thành tích
実績者 実績者 じっせきしゃ người đã thành công, người có thành tích
Ý nghĩa
người đã thành công và người có thành tích
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0