Từ vựng
実感
じっかん
vocabulary vocab word
cảm giác thực tế
cảm nhận thực tế
thực sự cảm nhận
có cảm giác thực sự (rằng ...)
trải nghiệm trực tiếp
実感 実感 じっかん cảm giác thực tế, cảm nhận thực tế, thực sự cảm nhận, có cảm giác thực sự (rằng ...), trải nghiệm trực tiếp
Ý nghĩa
cảm giác thực tế cảm nhận thực tế thực sự cảm nhận
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
実感
cảm giác thực tế, cảm nhận thực tế, thực sự cảm nhận...
じっかん
実
thực tế, sự thật, hạt giống...
み, みの.る, ジツ