Từ vựng
完璧
かんぺき
vocabulary vocab word
hoàn hảo
trọn vẹn
không tì vết
完璧 完璧 かんぺき hoàn hảo, trọn vẹn, không tì vết
Ý nghĩa
hoàn hảo trọn vẹn và không tì vết
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かんぺき
vocabulary vocab word
hoàn hảo
trọn vẹn
không tì vết