Từ vựng
宋朝体
そーちょーたい
vocabulary vocab word
kiểu chữ khối nghiêng trái thanh lịch
宋朝体 宋朝体 そーちょーたい kiểu chữ khối nghiêng trái thanh lịch
Ý nghĩa
kiểu chữ khối nghiêng trái thanh lịch
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
そーちょーたい
vocabulary vocab word
kiểu chữ khối nghiêng trái thanh lịch